Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんは
早
はや
く
帰
かえ
ってこられますか。
Bố bạn có về sớm không?
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
Hán tự:
父
Phụ
cha
早
Tảo
sớm; nhanh
帰
Quy
trở về; dẫn đến