Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お父とうさんはバス停ていまで走はしっていった。
Bố bạn đã chạy đến trạm xe buýt.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

お父さん
おとうさん
bố; ba
バス停
バスてい
trạm xe buýt
走る
はしる
chạy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

父
Phụ cha
停
Đình dừng lại; dừng
走
Tẩu chạy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật