Dịch nghĩa:
お父さんのお母さんは、僕のおばあちゃんです。
Mẹ của bố tôi là bà ngoại của tôi.
Hán tự:
父
Phụ
cha
母
Mẫu
mẹ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam