Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんと
一緒
いっしょ
にサッカーをしたんだ。
Tôi đã chơi bóng đá với bố.
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
一緒
いっしょ
cùng nhau
為る
する
làm
Hán tự:
父
Phụ
cha
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu