Dịch nghĩa:
お父さんとお母さん、どちらの方が親しいですか?
Bạn thân với bố hay mẹ hơn?
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
母
Mẫu
mẹ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
親
Thân
cha mẹ; thân mật