Dịch nghĩa:
「お父さんとうまくいってないのか」「・・・」「すまない。立ち入ったことだった」
"Không hòa hợp với bố à?" - "..." - "Xin lỗi, tôi đã hỏi quá riêng tư."
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
入
Nhập
vào; chèn