Dịch nghĩa:
お母さん、栗ご飯食べたいから、栗ご飯作って。
Mẹ ơi, con muốn ăn cơm hạt dẻ, mẹ làm nhé.
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
栗
Lật
hạt dẻ
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị