Dịch nghĩa:
お母さんは僕が彼らをからかったことを叱った。
Mẹ đã mắng tôi vì đã trêu chọc họ.
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
叱
Sất
mắng