Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お母かあさんは、お昼ひるにサンドイッチをつくっている。
Mẹ đang làm sandwich cho bữa trưa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

お母さん
おかあさん
mẹ; má
昼
ひる
trưa; giữa trưa
サンドイッチ
bánh mì kẹp
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
昼
Trú ban ngày; trưa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật