Dịch nghĩa:
お母さんと一緒に暮らしてらっしゃるわ。
Bà ấy đang sống cùng mẹ.
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian