Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんがあなたたちに、ケーキとミルクをよこしたのよ。
Mẹ đã gửi bánh và sữa cho các bạn.
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
ケーキ
bánh ngọt
ミルク
sữa
寄越す
よこす
gửi; chuyển
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ