Dịch nghĩa:
お母さん、お父さんが僕にお母さんを手伝えって。
Mẹ ơi, bố bảo con phải giúp mẹ.
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
父
Phụ
cha
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống