Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お望のぞみの事ことはなんでもやってあげるよ。
Tôi sẽ làm bất cứ điều gì bạn muốn.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V てあげる (V te ageru)

Dùng để diễn tả làm gì đó cho ai; 'làm gì đó cho ai'.
JLPT N4

Từ vựng:

望み
のぞみ
ước muốn; mong muốn; hy vọng
事
こと
sự việc; điều
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

望
Vọng tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật