Dịch nghĩa:
お時間があれば、どうぞ私に会いに来て下さい。
Nếu bạn có thời gian, xin hãy ghé thăm tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
来
Lai
đến; trở thành
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém