Dịch nghĩa:
お時間があるようなら、ご一緒にランチはいかがですか?
Nếu bạn có thời gian, sao chúng ta không đi ăn trưa cùng nhau?
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu