Dịch nghĩa:

Bạn muốn ăn trưa ở đây hay ở bếp?

Hán tự:

Trú ban ngày; trưa
Thực ăn; thực phẩm
Đài bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
Sở nơi; mức độ