Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
客
きゃくさま
様
もオレンジジュースになさいますか。
Quý khách có dùng nước cam không ạ?
Từ vựng:
お客様
おきゃくさま
khách; người thăm
オレンジジュース
nước cam
為さる
なさる
làm
Hán tự:
客
Khách
khách
様
Dạng
ngài; cách thức