Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
子
こ
さんが
車
くるま
をおりたらすぐに
車
くるま
を
出
だ
してください。
Xin vui lòng lái xe ngay sau khi con bạn xuống xe.
Từ vựng:
お子さん
おこさん
trẻ em
車
くるま
xe hơi; ô tô
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
出す
だす
lấy ra; đưa ra
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
車
Xa
xe
出
Xuất
ra ngoài