Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
問
と
い
合
あ
わせいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi.
Từ vựng:
問い合わせ
といあわせ
yêu cầu; thắc mắc; hỏi
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1