Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
のペースにはついていけないよ。
Tôi không theo kịp tốc độ của cậu được.
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
ペース
nhịp độ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước