Dịch nghĩa:
お兄ちゃん、すごい熱だよ!?荷物はいいから、そこの木陰で休んでて!
"Anh trai, trời nóng quá! Để hành lý lại đây và nghỉ ngơi dưới bóng cây kia đi!"
Từ vựng:
Hán tự:
兄
Huynh
anh trai; anh cả
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
木
Mộc
cây; gỗ
陰
Âm
bóng tối; âm
休
Hưu
nghỉ ngơi