Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
二人
ふたり
とも、よかったですね。
私
わたし
も
嬉
うれ
しいです。
Cả hai bạn đều thật may mắn. Tôi cũng rất vui.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
私
わたくし
tôi
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
私
Tư
tư nhân; tôi
嬉
Hi
vui mừng