Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おんどりに
時
とき
を
告
つ
げさせるのは、めんどりである。
Chính con gà mái mới khiến gà trống gáy.
Từ vựng:
雄鶏
おんどり
chim trống
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
告げる
つげる
báo tin
雌鳥
めんどり
chim mái
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo