Dịch nghĩa:
おばあちゃんは、僕たちと一緒に住んでたよ。
Bà ngoại đã sống cùng chúng tôi.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
住
Trụ
cư trú; sống