Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おばあちゃんが、オートミールのアトーレを
作
つく
りました。
Bà ngoại đã làm món atole từ yến mạch.
Từ vựng:
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
オートミール
bột yến mạch
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị