Dịch nghĩa:
おばあさんをだますなんて彼は卑劣だ。
Anh ta thật đê tiện khi lừa bà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
卑
Ti
thấp kém; hèn hạ; đê tiện; thô tục; khinh thường
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn