Dịch nghĩa:
おとうさんとおっかさんは30年前に結婚したんだ。
Ba mẹ con đã kết hôn 30 năm trước đây.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân