Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おそらく
聞
ききいれ
き
入
れてもらえないでしょう。
Có lẽ họ sẽ không chấp nhận lời đề nghị của tôi.
Từ vựng:
恐らく
おそらく
có lẽ; có khả năng (nhất); rất có thể; tôi nghi ngờ; tôi dám nói; tôi e rằng
聞き入れる
ききいれる
chấp nhận (mong muốn); đồng ý; tuân theo; lắng nghe
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
入
Nhập
vào; chèn