Dịch nghĩa:
おじいちゃんがコート着るの、手伝ってあげて。
Giúp ông nội mặc áo khoác nhé.
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống