Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おじいさんはとてもゆっくりと
話
はな
す。
Ông nói chuyện rất chậm.
Từ vựng:
爺
じじ
ông già
迚も
とても
rất; cực kỳ
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện