Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おじいさまのことは、なんと
申
もう
し
上
あ
げてよいやら。
Tôi không biết nên nói gì về ông nội.
Từ vựng:
爺
じじ
ông già
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
申し上げる
もうしあげる
nói; kể; phát biểu; bày tỏ; đề nghị; gửi (lời chào, chúc mừng, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
上
Thượng
trên