Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「おさきにしつれいします」「おつかれさまでした」
"Xin phép tôi đi trước", "Chúc anh/chị một ngày tốt lành".
Từ vựng:
失礼
しつれい
bất lịch sự; thô lỗ
為る
する
làm
お疲れ様
おつかれさま
cảm ơn (vì công việc vất vả); làm tốt lắm