Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おい、てめえら、ボコボコにされたいのか?
Này, các người muốn bị đánh tơi bời à?
Từ vựng:
おい
này!; ê!
ボコボコ
tiếng bọt nước
為る
する
làm