Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おいそれと
金
きん
はできるものじゃない。
Tiền bạc không phải là thứ dễ kiếm.
Từ vựng:
おいそれと
ngay lập tức; sẵn sàng
金
かね
tiền
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
金
Kim
vàng