Dịch nghĩa:
おいおい、ちょっとは加減してくれよ。
Này này, hãy điều chỉnh một chút chứ.
Từ vựng:
Hán tự:
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói