Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
え、
出
で
かける
前
まえ
に、しっかりかぎをかけたんですね。
Ồ, trước khi đi ra ngoài bạn đã khóa cửa thật chặt rồi phải không?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
え
hả?; gì?
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước