Dịch nghĩa:
ええ、いちばん近いショッピングセンターから目と鼻の先よ。
Ồ, nó chỉ cách trung tâm mua sắm gần nhất một quãng ngắn thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
鼻
Tị
mũi; mõm
先
Tiên
trước; trước đây