Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

うわ、父とうちゃんと母かあちゃんがチューしてるよ。
Ôi, ba mẹ đang hôn nhau kìa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

うわ
ôi; ối; ồ; wow; á
父ちゃん
とうちゃん
bố
母ちゃん
かあちゃん
mẹ; vợ yêu; bà xã
為る
する
làm

Hán tự:

父
Phụ cha
母
Mẫu mẹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật