Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「うわぁママ!あれって
一体
いったい
何
なに
だったの?」「
怖
こわ
がらないで。ただの
風
かぜ
よ」
"Ồ mẹ ơi! Đó là cái gì vậy?","Đừng sợ. Chỉ là gió thôi."
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
ママ
mẹ
あれ
hả?
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
何
なん
gì
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
Hán tự:
一
Nhất
một
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
何
Hà
gì
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức