Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちは
2階
にかい
に
寝室
しんしつ
が4つあるんです。
Nhà tôi có bốn phòng ngủ ở tầng hai.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
階
かい
tầng; tầng lầu
寝室
しんしつ
phòng ngủ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
階
Giai
tầng; cầu thang
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
室
Thất
phòng