Dịch nghĩa:
うちの母は隣の人があまり好きではない。
Mẹ tôi không thích người hàng xóm lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
隣
Lân
láng giềng
人
Nhân
người
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó