Dịch nghĩa:
うちの孫ね、白雪姫の話が大好きなのよ。
Cháu tôi rất thích câu chuyện về Bạch Tuyết.
Từ vựng:
Hán tự:
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
白
Bạch
trắng
雪
Tuyết
tuyết
姫
Chẩn
công chúa
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó