白雪姫 [Bạch Tuyết Chẩn]

しらゆきひめ

Danh từ chung

Bạch Tuyết

JP: 彼女かのじょ白雪姫しらゆきひめのようにうつくしい。

VI: Cô ấy đẹp như Bạch Tuyết.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

王子おうじさま白雪姫しらゆきひめ会釈えしゃくした。
Hoàng tử đã cúi chào Bạch Tuyết.
うちのまごね、白雪姫しらゆきひめはなし大好だいすきなのよ。
Cháu tôi rất thích câu chuyện về Bạch Tuyết.