Dịch nghĩa:
うちの大学の授業料は高すぎでしょ。
Học phí của trường đại học chúng tôi quá cao phải không?
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
料
Liệu
phí; nguyên liệu
高
Cao
cao; đắt