Dịch nghĩa:
うちの伯父さん、何年も海外で暮らしてたんだよ。
Chú tôi đã sống ở nước ngoài nhiều năm.
Từ vựng:
Hán tự:
伯
Bá
trưởng; bá tước; chú; Brazil
父
Phụ
cha
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian