Dịch nghĩa:
うちのおばあちゃん、漬物名人なのよ。
Bà tôi là một bậc thầy về muối dưa đấy.
Hán tự:
漬
Tí
muối dưa; ngâm; làm ẩm; ngâm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
名
Danh
tên; nổi tiếng
人
Nhân
người