Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いや、奥おくさんを喜よろこばせたいと思おもってやってるんだと思おもう。
Không, tôi nghĩ anh ấy làm vậy để làm vui lòng vợ mình.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

いや
ồ
奥さん
おくさん
vợ
喜ぶ
よろこぶ
vui mừng; hạnh phúc
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

奥
Áo trái tim; bên trong
喜
Hỉ vui mừng
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật