Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いやそれほどでもないよ。
何
なに
か
用
よう
かい?
Không, không đến mức đó đâu. Có việc gì không?
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
いや
ồ
其れ
それ
đó; nó
無い
ない
không tồn tại
何
なん
gì
用
よう
công việc; nhiệm vụ; việc vặt; cuộc hẹn
Hán tự:
何
Hà
gì
用
Dụng
sử dụng; công việc