Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いやしくも何なにかをするなら、じょうずにやりなさい。
Nếu làm gì đó thì hãy làm cho thật giỏi.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

卑しい
いやしい
thấp hèn
何
なん
gì
為る
する
làm
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
為さる
なさる
làm

Hán tự:

何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật