Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いやいや。
教師
きょうし
なんかじゃありませんよ。ただの
学生
がくせい
です。
Không, tôi không phải là giáo viên, chỉ là một sinh viên thôi.
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
学生
がくせい
sinh viên
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống